mobile bay

mobile bay

Mobile Bay is a large inlet where ships sail into the Port of Mobile.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Mobile: "mobile bay" một vịnh (một phần của đại dương hoặc biển ăn sâu vào đất liền) nằmphía nam bang Alabama, Hoa Kỳ. Vịnh này một phần của Vịnh Mexico được cung cấp nước bởi sông Mobile.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Mobile một cửa sông quan trọng cho sinh vật biển.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi vào Vịnh Mobile để đến cảng Mobile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Battle of Mobile Bay": trận chiến Vịnh Mobile, một trận hải chiến trong Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra vào năm 1864.
    • The Battle of Mobile Bay was a key Union victory. (Trận chiến Vịnh Mobile một chiến thắng quan trọng của Liên bang miền Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobile River (Danh từ riêng): sông Mobile, con sông chính đổ vào Vịnh Mobile.
    • The Mobile River flows into Mobile Bay. (Sông Mobile chảy vào Vịnh Mobile.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể so sánh với các vịnh khác như:
    • Vịnh: một phần của biển hoặc đại dương ăn sâu vào đất liền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mobile bay" đây một địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mobile bay". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ "the Battle of Mobile Bay" như một sự kiện lịch sử.

Từ gần giống